đối xử
Định nghĩa
- Động từ:
- Cư xử, hành động với ai đó theo một cách nhất định: "đối xử" chỉ cách thức một người cư xử, hành động hoặc đối đãi với người khác, thường liên quan đến thái độ, hành vi trong mối quan hệ xã hội.
- Áp dụng một chính sách, thái độ nào đó: "đối xử" còn có thể chỉ việc áp dụng các nguyên tắc, chính sách hoặc thái độ đối với một cá nhân, nhóm người hoặc vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy luôn đối xử tử tế với mọi người. (Anh ấy luôn cư xử một cách tử tế với tất cả mọi người.)
- Công ty này đối xử bình đẳng với tất cả nhân viên. (Công ty này áp dụng sự bình đẳng cho tất cả nhân viên.)
- Không nên đối xử thô bạo với trẻ em. (Không nên có hành vi thô bạo trong cách cư xử với trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đối xử công bằng": hành xử một cách không thiên vị, đúng với lẽ phải.
- Một xã hội văn minh cần đối xử công bằng với mọi công dân. (Một xã hội văn minh cần phải hành xử một cách công bằng với tất cả công dân.)
"đối xử tệ bạc": cư xử một cách vô ơn, tồi tệ, không ra gì.
- Anh ta đối xử tệ bạc với người đã từng giúp đỡ mình. (Anh ta cư xử một cách vô ơn, tồi tệ với người đã từng giúp đỡ mình.)
"đối xử đặc biệt": dành cho một sự đối đãi khác biệt, ưu ái hơn.
- Vị khách quan trọng được đối xử đặc biệt. (Vị khách quan trọng được dành cho một sự đối đãi khác biệt, ưu ái.)
Biến thể và từ gần giống
Đối đãi (động từ): có nghĩa tương tự "đối xử", thường nhấn mạnh đến cách tiếp đón, cách cư xử trong giao tiếp.
- Gia đình anh ấy đối đãi rất nồng hậu. (Gia đình anh ấy tiếp đón, cư xử rất nồng hậu.)
Cư xử (động từ): chỉ cách hành xử, ứng xử nói chung của con người.
- Cậu bé ấy cư xử rất lễ phép. (Cậu bé ấy hành xử rất lễ phép.)
Từ đồng nghĩa
- Đối đãi: tiếp đón, cư xử (thường trong phạm vi giao tiếp, tiếp khách).
- Cư xử: hành xử, ứng xử.
- Hành xử: cách thức thực hiện hành vi, thái độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho "đối xử" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ và trạng từ/bổ ngữ chỉ cách thức, ví dụ: "đối xử tốt", "đối xử tệ".)
Thành ngữ liên quan
- "Ăn ở có nhân, đối xử có nghĩa": (Thành ngữ) Khuyên con người nên sống có tình người và cư xử có đạo nghĩa.
- Ông ấy là người ăn ở có nhân, đối xử có nghĩa nên được mọi người quý trọng. (Ông ấy là người sống có tình người, cư xử có đạo nghĩa nên được mọi người quý trọng.)